Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

知识工程师 (zhīshì gōngchéngshī)

zhīshì gōngchéngshī

Hán Việt
tri thức công trình sư

Nghĩa

  1. nhân viên tri thức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ