Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

矮杆品种 (ǎigānpǐnzhǒng)

ǎigānpǐnzhǒng

Hán Việt
ải can phẩm chủng

Nghĩa

  1. rơm ngắn giống
  2. giống có cuống ngắn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ