Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

石膏墙板 (shígāoqiángbǎn)

shígāoqiángbǎn

Hán Việt
thạch cao tường bản

Nghĩa

  1. vách thạch cao
  2. tấm tường thạch cao
  3. tấm thạch cao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ