Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

石鲮鱼 (shílíngyú)

shílíngyú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thạch lăng ngư

Nghĩa

  1. tê tê (Manis pentadactylata)
  2. loài ăn kiến ​​có vảy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ