Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

码头 (mǎtóu)

mǎtóu

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
mã đầu

Nghĩa

  1. bến đò; bến sông; ke
  2. cửa ngõ; đầu mối (giao thông)
  3. bến; bến tàu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 码头