Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
砌
层
砌层 (qìcéng)
qìcéng
Hán Việt
xế tằng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khóa học (tức là lớp xây dựng)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
砌
qiè
phông; cảnh (sân khấu)
层
céng
tầng tầng lớp lớp; trùng điệp; trập trùng; chập chùng; chồng chất; lặp lại; nấc