Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

砌层 (qìcéng)

qìcéng

Hán Việt
xế tằng

Nghĩa

  1. khóa học (tức là lớp xây dựng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ