Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

研制过程 (yánzhìguòchéng)

yánzhìguòchéng

Hán Việt
nghiên chế quá trình

Nghĩa

  1. môi trường sản xuất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ