Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

研磨材料 (yánmócáiliào)

yánmócáiliào

Hán Việt
nghiên ma tài liệu

Nghĩa

  1. mài mòn
  2. vật liệu mài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ