Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

研讨 (yántǎo)

yántǎo

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
nghiên thảo

Nghĩa

  1. nghiên cứu và thảo luận; thảo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 研讨