讨讨 (tǎo)tǎoCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán ViệtthảoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thảo phạt; đánh dẹp2thỉnh cầu; xin; đòi3lấy; cưới4làm cho; khiến cho