Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

破坏 (pòhuài)

pòhuài

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phá hoại
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phá hoại; làm hỏng; triệt hạ
  2. làm thiệt hại; gây thiệt hại; làm tổn hại
  3. thay đổi; biến đổi (xã hội, phong tục tập quán)
  4. vi phạm; làm trái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 破坏