Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

破坏活动 (pòhuàihuódòng)

pòhuàihuódòng

Hán Việt
phá hoại hoạt động

Nghĩa

  1. sự phá hoại
  2. hoạt động lật đổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ