Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

砸 (zá)

zá

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tạp

Nghĩa

  1. đánh; đập; nện; chấn
  2. đập vỡ; phá bỏ
  3. thất bại; hỏng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 砸