Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
砸
坏
砸坏 (Záhuài)
Záhuài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đập tan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
砸
zá
đánh; đập; nện; chấn; đập vỡ; phá bỏ
坏
huài
xấu; không tốt; tồi; hoại; xấu; xấu xa