Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

硅藻门 (guīzǎomén)

guīzǎomén

Hán Việt
khuê tảo môn

Nghĩa

  1. Bacillariophyta, thực vật phù du đơn bào tảo cát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ