Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

门 (mén)

mén

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từ
Hán Việt
môn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. cửa; ngõ
  2. cánh cửa
  3. cửa (của các đồ vật)
  4. cửa; van

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 门