Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
硬
币
坯
硬币坯 (yìngbìpī)
yìngbìpī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngạnh tệ bôi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đồng xu trống
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
硬
yìng
cứng; rắn; kiên cường; kiên định; kiên quyết
币
bì
đồng tiền; tiền; tệ
坯
pī
phôi (gạch ngói, đồ sứ chưa nung); phôi đất