Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
硬
石
膏
硬石膏 (yìngshígāo)
yìngshígāo
Hán Việt
ngạnh thạch cao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
anhydrit CaSO4
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
硬
yìng
cứng; rắn; kiên cường; kiên định; kiên quyết
石
shí
đá; khắc đá
膏
gāo
dầu; mỡ; màu mỡ; chất đặc; kem; cao