Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
确
定
性
确定性 (quèdìngxìng)
quèdìngxìng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
xác định tính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xác định
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
确
què
xác thực; chân thực; xác; kiên cố; kiên định
定
dìng
bình định; ổn định; yên; bình tĩnh; định; xác định; cố định; làm cho cố định
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)
Từ có chứa 确定性
不确定性原理
bù quèdìng xìng yuánlǐ
bất xác định tính nguyên lí
Nguyên lý bất định của Heisenberg (1927)