碎碎 (suì)suìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Tính từHán ViệttoáiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vỡ; bễ; toái2làm vỡ3nói lảm nhảm; lẻo mép4vụn; linh tinh; lộn xộn; không chỉnh tề ngay ngắn