Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

粉碎 (fěnsuì)

fěnsuì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Từ trạng thái, Danh từ
Hán Việt
phấn toái

Nghĩa

  1. vỡ nát; vỡ tan tành; nát; nát tan; nát vụn; nát ngấu; nát nghiến
  2. nghiền; xay
  3. đập tan
  4. đè bẹp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 粉碎