Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
碎
屑
碎屑 (suìxiè)
suìxiè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
toái tiết
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mảnh vỡ
2
vật rất nhỏ
3
dăm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
碎
suì
vỡ; bễ; toái; làm vỡ
屑
xiè
vụn; nhỏ; vụn vặt; nhỏ nhen
Từ có chứa 碎屑
碎屑岩
suìxièyán
toái tiết nham
đá clastic (địa chất)
火成碎屑
huǒchéngsuìxiè
hoả thành toái tiết
pyroclastic
火山碎屑流
huǒshān suì xiè liú
hoả sơn toái tiết lưu
dòng chảy pyroclastic
碎屑沉积物
suì xiè chénjī wù
toái tiết trầm tí vật
trầm tích clastic