Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
碟
碟 (dié)
dié
Từ loại
Danh từ, Từ chỉ số lượng, Số từ
Hán Việt
điệp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cái đĩa; đĩa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 碟
飞碟
fēidié
phi điệp
đĩa bay; vật thể bay không xác định; dĩa bay; ném đĩa
光碟
guāngdié
quang điệp
đĩa CD; Ổ ĐĨA CD
唱碟
chàngdié
xướng điệp
LP; bản ghi máy hát
影碟
yǐngdié
ảnh điệp
Đĩa hình
歌碟
gēdié
ca điệp
đĩa; ghi âm nhạc
硬碟
yìngdié
ngạnh điệp
(Tw) đĩa cứng; ổ cứng
碟仙
diéxiān
điệp tiên
hình thức bói toán tương tự như bảng Ouija, trong đó những người tham gia sử dụng ngón tay trước của họ để đẩy một chiế…
碟子
diézi
điệp tử
đĩa; cái đĩa; dĩa