Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

飞碟 (fēidié)

fēidié

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phi điệp

Nghĩa

  1. đĩa bay; vật thể bay không xác định; dĩa bay
  2. ném đĩa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ