Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
磅
刷
磅刷 (bàngshuā)
bàngshuā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bảng xoát
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cọ lớn nhất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
磅
bàng
bảng (đơn vị đo trọng lượng của Anh, Mỹ Một bảng bằng 0,9072 cân); cân bàn; bàn cân 磅秤
刷
shuā
bàn chải; gạt