Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

磅 (bàng)

bàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từ, Số từ
Hán Việt
bảng | bàng

Nghĩa

  1. bảng (đơn vị đo trọng lượng của Anh, Mỹ Một bảng bằng 0,9072 cân)
  2. cân bàn; bàn cân 磅秤

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 磅