Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

磋 (cuō)

cuō

Từ loại
Dấu câu, Danh từ, Động từ, Tính từ
Hán Việt
tha

Nghĩa

  1. cắt gọt mài giũa; cùng nhau bàn bạc nghiên cứu; cùng nhau nghiên cứu học hỏi cái hay, sửa chữa khuyết điểm
  2. thương lượng; thảo luận; bàn bạc; hội ý

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 磋