Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

磋商 (cuōshāng)

cuōshāng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tha thương
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bàn bạc; hội ý; trao đổi; thảo luận kỹ lưỡng; tra cứu; tham khảo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ