Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
磬
竭
磬竭 (qìngjié)
qìngjié
Hán Việt
khánh kiệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trống rỗng
2
kiệt sức
3
sử dụng hết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
磬
qìng
cái khánh; khánh (nhạc cụ cổ); cái khánh (nhà chùa)
竭
jié
hết; tận