Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

磬竭 (qìngjié)

qìngjié

Hán Việt
khánh kiệt

Nghĩa

  1. trống rỗng
  2. kiệt sức
  3. sử dụng hết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ