Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
竭
竭 (jié)
jié
Từ loại
Tính từ, Danh từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
kiệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hết; tận
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 竭
竭尽全力
jiéjìnquánlì
kiệt tần toàn lực
HSK 6
không phụ công (thành ngữ); làm hết sức mình
HSK 6
竭力
jiélì
kiệt lực
tận lực; cố gắng; hết sức; gắng sức
枯竭
kūjié
khô kiệt
khô cạn; đoạn tuyệt; cạn kiệt; khô kiệt (sức khoẻ, tài sản)
衰竭
shuāijié
suy kiệt
suy kiệt
匮竭
kuìjié
quỹ kiệt
kiệt sức; nghèo nàn; khô cạn; cạn kiệt
殚竭
dānjié
đàn kiệt
hết lòng; hết sức; dùng hết
磬竭
qìngjié
khánh kiệt
trống rỗng; kiệt sức
穷竭
qióngjié
cùng kiệt
dùng hết; dùng cạn; cùng kiệt