Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

示威游行 (shìwēiyóuxíng)

shìwēiyóuxíng

Hán Việt
thị uy du hành

Nghĩa

  1. (phản đối) cuộc biểu tình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ