Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

示威者 (shìwēizhě)

shìwēizhě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thị uy giả

Nghĩa

  1. người biểu tình
  2. người phản đối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ