礼貌 (lǐmào)
- Từ loại
- Danh từ, Tính từ
- Hán Việt
- lễ mạo
Nghĩa
- lễ phép; lễ độ; lịch sự; lễ mạo
- thói phép
- lịch sự; nhã nhặn; lịch sự; tao nhã; lịch thiệp
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.