Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

礼貌 (lǐmào)

lǐmào

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
lễ mạo

Nghĩa

  1. lễ phép; lễ độ; lịch sự; lễ mạo
  2. thói phép
  3. lịch sự; nhã nhặn; lịch sự; tao nhã; lịch thiệp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 礼貌