Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

社会平等 (shèhuìpíngděng)

shèhuìpíngděng

Hán Việt
xã hội bình đẳng

Nghĩa

  1. bình đẳng xã hội

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ