Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

祖先 (zǔxiān)

zǔxiān

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tổ tiên

Nghĩa

  1. tổ tiên (tổ tiên của một dân tộc, một dòng họ); ông bà; cụ kỵ; ông vải; gia tiên; tiên nhân
  2. tổ tiên; thủy tổ (sinh vật cổ đại biến hoá thành các sinh vật hiện nay)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 祖先