祖祖辈辈祖祖辈辈 (zǔzǔbèibèi)zǔzǔbèibèiTừ loạiDanh từHán Việttổ tổ bối bốiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đời đời; đời đời kiếp kiếp; đời này qua đời khác