辈辈 (bèi)bèiTừ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượngHán ViệtbốiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thế hệ; vai lứa; lứa; hàng; bối2đấng; bậc 书3đẳng cấp; loại; lớp; bọn (chỉ người)4đời