祝祝 (zhù)zhùCấp độ HSKHSK 4Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtchú | chúcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chúc; cầu chúc2họ Chúc3đoạn tuyệt; cắt đứt; cắt; gọt