祝福祝福 (zhùfú)zhùfúCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtchúc phúcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chúc phúc; chúc; chúc mừng; chúc khấn2chúc tết3lời chúc