Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
票
价
票价 (piàojià)
piàojià
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phiếu giá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Giá vé
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
票
piào
vé; phiếu; thẻ; hoá đơn; tiền
价
jià
giá cả; giá tiền; giá; giá trị; giá