Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

福利事业 (fúlìshìyè)

fúlìshìyè

Hán Việt
phúc lợi sự nghiệp

Nghĩa

  1. dịch vụ phúc lợi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ