Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

离休 (líxiū)

líxiū

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ly hưu

Nghĩa

  1. hưu trí; nghỉ hưu; về hưu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ