Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
离
港
离港 (lígǎng)
lígǎng
Hán Việt
ly cảng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khởi hành (tại sân bay)
2
rời bến cảng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
离
lí
xa rời; xa cách; khoảng cách; cự ly
港
gǎng
bến cảng; cảng; bến tàu; sân bay; cảng hàng không
Từ có chứa 离港
离港大厅
lígǎngdàtīng
ly cảng đại sảnh
phòng chờ khởi hành