Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

离港 (lígǎng)

lígǎng

Hán Việt
ly cảng

Nghĩa

  1. khởi hành (tại sân bay)
  2. rời bến cảng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 离港