Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
禽
兽
不
如
禽兽不如 (qínshòubùrú)
qínshòubùrú
Hán Việt
cầm thú bất như
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Không bằng cầm thú
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
禽
qín
chim; chim muông; cầm thú
兽
shòu
thú vật; súc vật; dã man; hèn hạ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
如
rú
thích hợp; chiếu theo; như; giống như; dường như