Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
禽
畜
禽畜 (qínchù)
qínchù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cầm súc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gia cầm và gia súc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
禽
qín
chim; chim muông; cầm thú
畜
xù
chăn nuôi