Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

秀丽 (xiùlì)

xiùlì

Từ loại
Tính từ, Danh từ, 形
Hán Việt
tú lệ

Nghĩa

  1. tú lệ; thanh tú đẹp đẽ; xinh đẹp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ