私募基金私募基金 (sīmùjījīn)sīmùjījīnHán Việttư mộ cơ kimLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quỹ được cung cấp cho phát hành riêng lẻ (ví dụ: quỹ đầu cơ)2quỹ cổ phần tư nhân