Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

秃头 (tūtóu)

tūtóu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngốc đầu

Nghĩa

  1. đầu trần; không đội mũ
  2. đầu trọc; trọc đầu; hói đầu
  3. người hói đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ