秃秃 (tū)tūTừ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán Việtngốc | thốcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trọc; trụi; sói2trọc; trụi (cây cối, núi non)3cùn4không hoàn chỉnh; cụt