Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

秃瓢 (tūpiáo)

tūpiáo

Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
ngốc biều

Nghĩa

  1. trọc đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ